rattle can
/ˈrætəl kən/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của bình xịt.Synonym of spray can.Từ đồng nghĩa:spray can
Động từ
- Từ đồng nghĩa với sơn phun.Synonym of spray paint.Từ đồng nghĩa:spray paint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rattle can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish