rattle can

/ˈrætəl kən/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của bình xịt.
    Synonym of spray can.
    Từ đồng nghĩa:spray can
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với sơn phun.
    Synonym of spray paint.
    Từ đồng nghĩa:spray paint
🎬 Nghe “rattle can” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish